truyền giáo
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Hoạt động truyền bá, phổ biến một tôn giáo: Chỉ việc đi rao giảng, thuyết phục người khác tin theo và gia nhập một tín ngưỡng, tôn giáo cụ thể.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Các nhà truyền giáo đã đến vùng đất mới để rao giảng đức tin.
- Hoạt động truyền giáo của họ đã thu hút nhiều tín đồ mới.
- Tôn giáo này phát triển mạnh nhờ vào công tác truyền giáo tích cực.
Các cách sử dụng nâng cao
"Công cuộc truyền giáo": chỉ toàn bộ hoạt động, sứ mệnh truyền bá tôn giáo một cách có hệ thống và lâu dài.
- Công cuộc truyền giáo của họ kéo dài suốt nhiều thập kỷ.
"Tinh thần truyền giáo": chỉ lòng nhiệt thành, sự tận tụy dành cho việc truyền bá đức tin.
- Vị linh mục được biết đến với tinh thần truyền giáo không mệt mỏi.
Biến thể và từ gần giống
- Truyền đạo (danh từ): Từ đồng nghĩa, cùng chỉ hoạt động truyền bá tôn giáo.
- Nhà truyền giáo (danh từ): Người chuyên thực hiện công việc truyền giáo.
- Hội truyền giáo (danh từ): Tổ chức được thành lập với mục đích chính là truyền bá tôn giáo.
Từ đồng nghĩa
- Truyền đạo: Truyền bá đạo, tôn giáo.
- Rao giảng: Công bố, thuyết giảng về giáo lý (thường dùng trong ngữ cảnh tôn giáo).
Lưu ý về ngữ nghĩa
- "Truyền giáo" khác với "giảng đạo". "Giảng đạo" thường chỉ việc thuyết giảng, giải thích giáo lý cho những người đã theo đạo, trong khi "truyền giáo" nhấn mạnh đến mục đích mở rộng, thu hút tín đồ mới.
- Từ này mang sắc thái trung lập, mô tả một hoạt động tôn giáo, và không tự nó mang nghĩa xấu hay tốt. Sắc thái tích cực hay tiêu cực phụ thuộc vào ngữ cảnh và góc nhìn của người nói/viết.
- Nh. Truyền đạo.